🇩🇿
Algeria
Algeria observes Revolution Day on November 1, Independence Day on July 5, and Amazigh New Year (Yennayer) on January 12, alongside Islamic holidays.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Algiers
- Múi giờ
- Africa/Algiers
- Ngôn ngữ
- Arabic, Tamazight
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 13
- Tiền tệ
- DZD
- Mã ISO
- DZ
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) | Public Holiday |
| 12 Tháng 1. | Thứ 2 | Amazigh New Year | Public Holiday |
| 20 Tháng ba | Thứ 6 | 🌙 Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr) | Religious Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | Ngày Lao động(Labor Day) | Public Holiday |
| 27 Tháng năm | Thứ 4 | 🕌 Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha) | Religious Holiday |
| 16 Tháng sáu | Thứ 3 | Năm Mới Hồi giáo(Islamic New Year) | Public Holiday |
| 25 Tháng sáu | Thứ 5 | Lễ Ashura(Ashura) | Public Holiday |
| 5 Tháng bảy | Chủ nhật | 🇺🇸 Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day) | National Day |
| 25 Tháng 8. | Thứ 3 | Ngày sinh của Tiên tri(Prophet's Birthday) | Public Holiday |
| 1 Tháng 11. | Chủ nhật | Ngày Cách mạng(Revolution Day) | Public Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
4:1
New Year's Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#2
4:1
Islamic New Year
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#3
4:1
Ashura
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
Tất cả ngày lễ (11)
Lễ Ashura(Ashura)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr)
Religious Holiday
Công cộng
Năm Mới Hồi giáo(Islamic New Year)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Cách mạng(Revolution Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day)
National Day
Công cộng
Ngày Lao động(Labor Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày sinh của Tiên tri(Prophet's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Ashura (estimated); Independence Day
Public Holiday
Công cộng
Amazigh New Year
Public Holiday
Công cộng