🇧🇫

Burkina Faso

Africa

Burkina Faso observes both Christian and Islamic holidays, Republic Day on December 11, and the anniversary of the 1966 uprising on January 3.

Thông tin chính

Thủ đô
Ouagadougou
Múi giờ
Africa/Ouagadougou
Ngôn ngữ
French
Ngày nghỉ lễ công cộng
14
Tiền tệ
XOF
Mã ISO
BF
Xem theo năm: 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ngày lễ năm 2026

Ngày Thứ Ngày lễ Loại
1 Tháng 1. Thứ 5 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) Public Holiday
3 Tháng 1. Thứ 7 Ngày Cách mạng(Revolution Day) Public Holiday
8 Tháng ba Chủ nhật Ngày Quốc tế Phụ nữ(International Women's Day) Public Holiday
20 Tháng ba Thứ 6 🌙 Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr) Religious Holiday
6 Tháng tư Thứ 2 Thứ Hai Phục Sinh(Easter Monday) Public Holiday
1 Tháng năm Thứ 6 ✊ Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day) Public Holiday
14 Tháng năm Thứ 5 ☁️ Lễ Thăng Thiên(Ascension Day) Religious Holiday
27 Tháng năm Thứ 4 🕌 Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha) Religious Holiday
5 Tháng 8. Thứ 4 🇺🇸 Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day) National Day
15 Tháng 8. Thứ 7 🌟 Lễ Đức Mẹ Lên Trời(Assumption of Mary) Religious Holiday
25 Tháng 8. Thứ 3 ⭐ Lễ Mawlid(Mawlid) Religious Holiday
31 Tháng 10. Thứ 7 Martyrs' Day Public Holiday
1 Tháng 11. Chủ nhật 🕯️ Lễ Các Thánh(All Saints' Day) Religious Holiday
11 Tháng 12. Thứ 6 Proclamation of Independence Day Public Holiday
25 Tháng 12. Thứ 6 🎄 Giáng Sinh(Christmas Day) Religious Holiday

Cuối tuần dài 2026

#1

New Year's Day

Nghỉ 1 → Được 4 ngày

4:1
#2

Ascension Day

Nghỉ 1 → Được 4 ngày

4:1
#3

Mawlid

Nghỉ 1 → Được 4 ngày

4:1
Xem tất cả cơ hội ngày cầu nối →

Tất cả ngày lễ (17)