🇨🇳
Trung Quốc
China has 7 public holidays with extended breaks for Spring Festival (Chinese New Year), National Day Golden Week, and traditional festivals like Mid-Autumn and Dragon Boat Festival.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Beijing
- Múi giờ
- Asia/Shanghai
- Ngôn ngữ
- Mandarin Chinese
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 7
- Tiền tệ
- CNY
- Mã ISO
- CN
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 New Year's Day(Tết Dương lịch) | Public Holiday |
| 16 Tháng 2. | Thứ 2 | Đêm Giao Thừa Tết Nguyên Đán | Public Holiday |
| 17 Tháng 2. | Thứ 3 | Tết Nguyên Đán (Lễ hội Mùa Xuân) | Public Holiday |
| 5 Tháng tư | Chủ nhật | Tiết Thanh Minh | Public Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | Ngày Lao động | Public Holiday |
| 19 Tháng sáu | Thứ 6 | 🛶 端午节 (Duānwǔ Jié)(Tết Đoan Ngọ) | Cultural Celebration |
| 25 Tháng 9. | Thứ 6 | 🌙 中秋节 (Zhōngqiū Jié)(Tết Trung Thu) | Cultural Celebration |
| 1 Tháng 10. | Thứ 5 | Ngày Quốc khánh | Public Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
4:1
New Year's Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#2
Free!
Chinese New Year's Eve
4 ngày nghỉ — miễn phí
#3
9:3
Chinese New Year's Eve
Nghỉ 3 → Được 9 ngày
Tất cả ngày lễ (13)
Đêm Giao Thừa Tết Nguyên Đán
Public Holiday
Công cộng
Ngày Lao động
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc khánh
Public Holiday
Công cộng
International Workers' Day(Ngày Quốc tế Lao động)
Public Holiday
Công cộng
端午节 (Duānwǔ Jié)(Tết Đoan Ngọ)
Cultural Celebration
Công cộng
New Year's Day(Tết Dương lịch)
Public Holiday
Công cộng
春节 (Chūnjié)(Tết Nguyên Đán)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Nguyên Đán (Lễ hội Mùa Xuân)
Public Holiday
Công cộng
สงกรานต์(Tết Songkran)
Cultural Celebration
Công cộng
七夕节 (Qīxī Jié)(Tết Thất Tịch)
Cultural Celebration
中秋节 (Zhōngqiū Jié)(Tết Trung Thu)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Trung thu / Ngày Quốc khánh
Public Holiday
Công cộng
Tiết Thanh Minh
Public Holiday
Công cộng