🇫🇷
Pháp
France has 11 public holidays (jours feries) including Bastille Day (July 14), the national celebration of the French Revolution. Catholic holidays, Armistice Day, and Labour Day round out the calendar.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Paris
- Múi giờ
- Europe/Paris
- Ngôn ngữ
- French
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 11
- Tiền tệ
- EUR
- Mã ISO
- FR
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) | Public Holiday |
| 6 Tháng tư | Thứ 2 | Thứ Hai Phục Sinh(Easter Monday) | Public Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | Ngày Lao động(Labor Day) | Public Holiday |
| 8 Tháng năm | Thứ 6 | Ngày Chiến thắng(Victory Day) | Public Holiday |
| 14 Tháng năm | Thứ 5 | ☁️ Lễ Thăng Thiên(Ascension Day) | Religious Holiday |
| 25 Tháng năm | Thứ 2 | Thứ Hai Lễ Hiện Xuống(Whit Monday) | Public Holiday |
| 14 Tháng bảy | Thứ 3 | Ngày Quốc khánh(National Day) | Public Holiday |
| 15 Tháng 8. | Thứ 7 | 🌟 Lễ Đức Mẹ Lên Trời(Assumption of Mary) | Religious Holiday |
| 1 Tháng 11. | Chủ nhật | 🕯️ Lễ Các Thánh(All Saints' Day) | Religious Holiday |
| 11 Tháng 11. | Thứ 4 | Ngày Đình chiến(Armistice Day) | Public Holiday |
| 25 Tháng 12. | Thứ 6 | 🎄 Giáng Sinh(Christmas Day) | Religious Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
4:1
New Year's Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#2
4:1
National Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#3
Free!
Easter Monday
3 ngày nghỉ — miễn phí
Tất cả ngày lễ (25)
🎇
🎄
🕯️
🌟
🎃
🕎
🕊️
🐰
🍏
🌿
☁️
🍞
🕍
👔
💐
🇫🇷
✊
❤️
🎆
Đêm Giao Thừa(New Year's Eve)
Observance
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Các Thánh(All Saints' Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Đức Mẹ Lên Trời(Assumption of Mary)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Halloween(Halloween)
Cultural Celebration
Lễ Hanukkah(Hanukkah)
Religious Holiday
Lễ Hiện Xuống(Pentecost)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Phục Sinh(Easter Sunday)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Rosh Hashanah(Rosh Hashanah)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Sukkot(Sukkot)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Thăng Thiên(Ascension Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Vượt Qua(Passover)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Yom Kippur(Yom Kippur)
Religious Holiday
Công cộng
Ngày Chiến thắng(Victory Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày của Cha(Father's Day)
Observance
Ngày của Mẹ(Mother's Day)
Observance
Ngày Đình chiến(Armistice Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Lao động(Labor Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc khánh(National Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc khánh Pháp(Bastille Day)
National Day
Công cộng
Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Valentine(Valentine's Day)
Observance
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Thứ Hai Lễ Hiện Xuống(Whit Monday)
Public Holiday
Công cộng
Thứ Hai Phục Sinh(Easter Monday)
Public Holiday
Công cộng