🇮🇳
Ấn Độ
India celebrates an extraordinary diversity of festivals: Diwali, Holi, Eid, Christmas, Pongal, Navratri, and many more across Hindu, Muslim, Christian, Sikh, Buddhist, and Jain traditions, with 3 national and numerous state holidays.
Thông tin chính
- Thủ đô
- New Delhi
- Múi giờ
- Asia/Kolkata
- Ngôn ngữ
- Hindi, English
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 17
- Tiền tệ
- INR
- Mã ISO
- IN
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 26 Tháng 1. | Thứ 2 | 🇮🇳 Ngày Cộng hòa Ấn Độ(Republic Day) | National Day |
| 15 Tháng 2. | Chủ nhật | Maha Shivaratri | Public Holiday |
| 21 Tháng ba | Thứ 7 | 🌙 Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr) | Religious Holiday |
| 31 Tháng ba | Thứ 3 | Mahavir Jayanti | Public Holiday |
| 3 Tháng tư | Thứ 6 | ✝️ Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday) | Religious Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | 💮 Lễ Phật Đản(Vesak) | Religious Holiday |
| 28 Tháng năm | Thứ 5 | 🕌 Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha) | Religious Holiday |
| 26 Tháng sáu | Thứ 6 | Lễ Ashura(Ashura) | Public Holiday |
| 15 Tháng 8. | Thứ 7 | 🇺🇸 Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day) | National Day |
| 26 Tháng 8. | Thứ 4 | Ngày sinh của Tiên tri(Prophet's Birthday) | Public Holiday |
| 4 Tháng 9. | Thứ 6 | Lễ Janmashtami(Janmashtami) | Public Holiday |
| 2 Tháng 10. | Thứ 6 | Ngày sinh Gandhi(Gandhi Jayanti) | Public Holiday |
| 20 Tháng 10. | Thứ 3 | Dussehra | Public Holiday |
| 8 Tháng 11. | Chủ nhật | 🪔 Lễ Diwali(Diwali) | Religious Holiday |
| 24 Tháng 11. | Thứ 3 | Ngày sinh Guru Nanak(Guru Nanak Jayanti) | Public Holiday |
| 25 Tháng 12. | Thứ 6 | Lễ Giáng sinh(Christmas) | Public Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
4:1
Eid al-Adha
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#2
4:1
Dussehra
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#3
4:1
Guru Nanak Jayanti
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
Tất cả ngày lễ (30)
🎇
🎄
🪔
🕌
🌙
🌈
🔥
⭐
🌿
💮
🇮🇳
👔
💐
🇺🇸
✊
❤️
🎆
🌙
✝️
Đêm Giao Thừa(New Year's Eve)
Observance
Dussehra
Public Holiday
Công cộng
Dussehra; Gandhi Jayanti
Public Holiday
Công cộng
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Ashura(Ashura)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Diwali(Diwali)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Giáng sinh(Christmas)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Holi(Holi)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Janmashtami(Janmashtami)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Lohri(Lohri)
Cultural Celebration
Lễ Mawlid(Mawlid)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Nowruz(Nowruz)
Cultural Celebration
Công cộng
Lễ Phật Đản(Vesak)
Religious Holiday
Công cộng
Maha Shivaratri
Public Holiday
Công cộng
Mahavir Jayanti
Public Holiday
Công cộng
Ngày Cộng hòa Ấn Độ(Republic Day)
National Day
Công cộng
Ngày của Cha(Father's Day)
Observance
Ngày của Mẹ(Mother's Day)
Observance
Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day)
National Day
Công cộng
Ngày Độc lập; Sinh nhật Nhà tiên tri (ước tính)(Independence Day; Prophet's Birthday (estimated))
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày sinh của Tiên tri(Prophet's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày sinh Gandhi(Gandhi Jayanti)
Public Holiday
Công cộng
Ngày sinh Guru Nanak(Guru Nanak Jayanti)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Valentine(Valentine's Day)
Observance
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Tháng Ramadan(Ramadan)
Religious Holiday
Công cộng
Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday)
Religious Holiday
Công cộng