🇮🇩
Indonesia
Indonesia observes holidays from six official religions: Islam (Eid al-Fitr, Eid al-Adha), Christianity, Hinduism (Nyepi), Buddhism (Vesak), and Confucianism, plus Independence Day (August 17) and Pancasila Day.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Jakarta
- Múi giờ
- Asia/Jakarta
- Ngôn ngữ
- Indonesian
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 16
- Tiền tệ
- IDR
- Mã ISO
- ID
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) | Public Holiday |
| 16 Tháng 1. | Thứ 6 | Lễ Isra và Miraj(Isra' and Mi'raj) | Public Holiday |
| 17 Tháng 2. | Thứ 3 | Tết Âm Lịch (ước tính)(Lunar New Year (estimated)) | Public Holiday |
| 19 Tháng ba | Thứ 5 | Ngày Yên lặng(Day of Silence) | Public Holiday |
| 20 Tháng ba | Thứ 6 | 🌙 Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr) | Religious Holiday |
| 21 Tháng ba | Thứ 7 | Ngày thứ hai của Eid al-Fitr(Eid al-Fitr Second Day) | Public Holiday |
| 3 Tháng tư | Thứ 6 | ✝️ Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday) | Religious Holiday |
| 5 Tháng tư | Chủ nhật | 🐰 Lễ Phục Sinh(Easter Sunday) | Religious Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | Ngày Quốc tế Lao động(International Labor Day) | Public Holiday |
| 14 Tháng năm | Thứ 5 | ☁️ Lễ Thăng Thiên(Ascension Day) | Religious Holiday |
| 27 Tháng năm | Thứ 4 | 🕌 Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha) | Religious Holiday |
| 31 Tháng năm | Chủ nhật | Lễ Phật Đản(Vesak Day) | Public Holiday |
| 1 Tháng sáu | Thứ 2 | Ngày Pancasila(Pancasila Day) | Public Holiday |
| 16 Tháng sáu | Thứ 3 | Năm Mới Hồi giáo(Islamic New Year) | Public Holiday |
| 17 Tháng 8. | Thứ 2 | 🇺🇸 Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day) | National Day |
| 25 Tháng 8. | Thứ 3 | Ngày sinh của Tiên tri(Prophet's Birthday) | Public Holiday |
| 25 Tháng 12. | Thứ 6 | 🎄 Giáng Sinh(Christmas Day) | Religious Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
4:1
New Year's Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#2
4:1
Lunar New Year (estimated)
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#3
Free!
Day of Silence
4 ngày nghỉ — miễn phí
Tất cả ngày lễ (25)
🎄
🕌
🌙
⭐
💮
🐰
☁️
🇺🇸
🎆
🧧
🌙
✝️
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Giáng sinh; Lễ Isra và Mi'raj (ước tính)(Christmas Day; Isra' and Mi'raj (estimated))
Public Holiday
Công cộng
Lễ Isra và Miraj(Isra' and Mi'raj)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Mawlid(Mawlid)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Phật Đản(Vesak)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Phật Đản(Vesak Day)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Phục Sinh(Easter Sunday)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Thăng Thiên(Ascension Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Thăng thiên; Năm Mới Hồi giáo (ước tính)(Ascension Day; Islamic New Year (estimated))
Public Holiday
Công cộng
Năm Mới Hồi giáo(Islamic New Year)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Bầu cử địa phương(Local Election Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day)
National Day
Công cộng
Ngày Pancasila(Pancasila Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc tế Lao động(International Labor Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày sinh của Tiên tri(Prophet's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày thứ hai của Eid al-Fitr(Eid al-Fitr Second Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Tổng tuyển cử(General Election Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Yên lặng(Day of Silence)
Public Holiday
Công cộng
Tết Âm Lịch (ước tính)(Lunar New Year (estimated))
Public Holiday
Công cộng
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Tết Nguyên Đán(Chinese New Year)
Cultural Celebration
Công cộng
Tháng Ramadan(Ramadan)
Religious Holiday
Công cộng
Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday)
Religious Holiday
Công cộng