🇱🇸
Lesotho
Lesotho celebrates Independence Day on October 4, Moshoeshoe Day on March 11 honouring its founding king, and King's Birthday on July 17.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Maseru
- Múi giờ
- Africa/Maseru
- Ngôn ngữ
- Sesotho, English
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 11
- Tiền tệ
- LSL
- Mã ISO
- LS
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) | Public Holiday |
| 11 Tháng ba | Thứ 4 | Moshoeshoe's Day | Public Holiday |
| 3 Tháng tư | Thứ 6 | ✝️ Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday) | Religious Holiday |
| 6 Tháng tư | Thứ 2 | Thứ Hai Phục Sinh(Easter Monday) | Public Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | ✊ Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day) | Public Holiday |
| 14 Tháng năm | Thứ 5 | ☁️ Lễ Thăng Thiên(Ascension Day) | Religious Holiday |
| 25 Tháng năm | Thứ 2 | Africa/Heroes Day | Public Holiday |
| 17 Tháng bảy | Thứ 6 | Sinh nhật Quốc vương(King's Birthday) | Public Holiday |
| 4 Tháng 10. | Chủ nhật | 🇺🇸 Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day) | National Day |
| 25 Tháng 12. | Thứ 6 | 🎄 Giáng Sinh(Christmas Day) | Religious Holiday |
| 26 Tháng 12. | Thứ 7 | 🎁 Ngày Boxing Day(Boxing Day) | Public Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
4:1
New Year's Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#2
Free!
Good Friday
4 ngày nghỉ — miễn phí
#3
4:1
Ascension Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
Tất cả ngày lễ (12)
🎄
☁️
🎁
🇺🇸
✊
🎆
✝️
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Thăng Thiên(Ascension Day)
Religious Holiday
Công cộng
Ngày Boxing Day(Boxing Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day)
National Day
Công cộng
Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day)
Public Holiday
Công cộng
Sinh nhật Quốc vương(King's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Thứ Hai Phục Sinh(Easter Monday)
Public Holiday
Công cộng
Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday)
Religious Holiday
Công cộng
Moshoeshoe's Day
Public Holiday
Công cộng
Africa/Heroes Day; Ascension Day
Public Holiday
Công cộng
Africa/Heroes Day
Public Holiday
Công cộng