🇲🇾
Malaysia
Malaysia celebrates holidays from its multicultural population: Hari Raya Aidilfitri, Chinese New Year, Deepavali, Thaipusam, and Hari Raya Haji, plus National Day (August 31) and Malaysia Day (September 16).
Thông tin chính
- Thủ đô
- Kuala Lumpur
- Múi giờ
- Asia/Kuala_Lumpur
- Ngôn ngữ
- Malay
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 13
- Tiền tệ
- MYR
- Mã ISO
- MY
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 17 Tháng 2. | Thứ 3 | 🧧 Tết Nguyên Đán(Chinese New Year) | Cultural Celebration |
| 18 Tháng 2. | Thứ 4 | Mùng Hai Tết(Chinese New Year (Second Day)) | Public Holiday |
| 21 Tháng ba | Thứ 7 | 🌙 Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr) | Religious Holiday |
| 22 Tháng ba | Chủ nhật | Eid al-Fitr (ngày thứ hai)(Eid al-Fitr (Second Day)) | Public Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | Ngày Lao động(Labor Day) | Public Holiday |
| 27 Tháng năm | Thứ 4 | 🕌 Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha) | Religious Holiday |
| 31 Tháng năm | Chủ nhật | Lễ Phật Đản(Vesak Day) | Public Holiday |
| 1 Tháng sáu | Thứ 2 | Sinh nhật Đức Vua Yang di-Pertuan Agong(Birthday of HM Yang di-Pertuan Agong) | Public Holiday |
| 17 Tháng sáu | Thứ 4 | Năm Mới Hồi giáo(Islamic New Year) | Public Holiday |
| 25 Tháng 8. | Thứ 3 | ⭐ Lễ Mawlid(Mawlid) | Religious Holiday |
| 31 Tháng 8. | Thứ 2 | Ngày Quốc khánh(National Day) | Public Holiday |
| 16 Tháng 9. | Thứ 4 | Ngày Malaysia(Malaysia Day) | Public Holiday |
| 25 Tháng 12. | Thứ 6 | 🎄 Giáng Sinh(Christmas Day) | Religious Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
5:1
Chinese New Year
Nghỉ 1 → Được 5 ngày
#2
9:3
Chinese New Year
Nghỉ 3 → Được 9 ngày
#3
6:2
Chinese New Year
Nghỉ 2 → Được 6 ngày
Tất cả ngày lễ (29)
Eid al-Adha (bù, ước tính)(Eid al-Adha (observed, estimated))
Public Holiday
Công cộng
Eid al-Fitr (ngày thứ hai)(Eid al-Fitr (Second Day))
Public Holiday
Công cộng
Eid al-Fitr (ngày thứ hai, bù, ước tính)(Eid al-Fitr (Second Day) (observed, estimated))
Public Holiday
Công cộng
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Diwali(Diwali)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Holi(Holi)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Mawlid(Mawlid)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Phật Đản(Vesak Day)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Phật Đản(Vesak)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Phật Đản (bù, ước tính)(Vesak Day (observed, estimated))
Public Holiday
Công cộng
Mùng Hai Tết(Chinese New Year (Second Day))
Public Holiday
Công cộng
Mùng Hai Tết (được quan sát, ước tính)(Chinese New Year (Second Day) (observed, estimated))
Public Holiday
Công cộng
Mùng Hai Tết (ước tính); Eid al-Fitr (ước tính)(Chinese New Year (Second Day) (estimated); Eid al-Fitr (estimated))
Public Holiday
Công cộng
Năm Mới Hồi giáo(Islamic New Year)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Lao động(Labor Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Malaysia(Malaysia Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Malaysia / Sinh nhật Nhà tiên tri Muhammad(Malaysia Day; Prophet Muhammad's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ lễ bổ sung(Additional holiday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc khánh(National Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày sinh của Tiên tri Muhammad (ước tính)(Prophet Muhammad's Birthday (estimated))
Public Holiday
Công cộng
Sinh nhật Đức Vua Yang di-Pertuan Agong(Birthday of HM Yang di-Pertuan Agong)
Public Holiday
Công cộng
Tết Đoan Ngọ(Dragon Boat Festival)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Nguyên Đán(Chinese New Year)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Nguyên Đán (được quan sát, ước tính)(Chinese New Year (observed, estimated))
Public Holiday
Công cộng
Tết Songkran(Songkran)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Trung Thu(Mid-Autumn Festival)
Cultural Celebration
Công cộng
Tháng Ramadan(Ramadan)
Religious Holiday
Công cộng