🇸🇪
Thụy Điển
Sweden celebrates Midsummer (Midsommar) as its most iconic holiday with maypole dancing and herring feasts. Lucia Day (December 13), Walpurgis Night, and traditional Jul (Christmas) are other highlights.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Stockholm
- Múi giờ
- Europe/Stockholm
- Ngôn ngữ
- Swedish
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 13
- Tiền tệ
- SEK
- Mã ISO
- SE
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) | Public Holiday |
| 4 Tháng 1. | Chủ nhật | Chủ nhật(Sunday) | Public Holiday |
| 6 Tháng 1. | Thứ 3 | Lễ Hiển Linh(Epiphany) | Public Holiday |
| 3 Tháng tư | Thứ 6 | ✝️ Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday) | Religious Holiday |
| 5 Tháng tư | Chủ nhật | Chủ Nhật Phục Sinh; Chủ Nhật(Easter Sunday; Sunday) | Public Holiday |
| 6 Tháng tư | Thứ 2 | Thứ Hai Phục Sinh(Easter Monday) | Public Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | ✊ Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day) | Public Holiday |
| 14 Tháng năm | Thứ 5 | ☁️ Lễ Thăng Thiên(Ascension Day) | Religious Holiday |
| 24 Tháng năm | Chủ nhật | Chủ nhật / Chủ nhật Lễ Hiện Xuống(Sunday; Whit Sunday) | Public Holiday |
| 6 Tháng sáu | Thứ 7 | Ngày Quốc khánh(National Day) | Public Holiday |
| 20 Tháng sáu | Thứ 7 | Ngày Giữa Hè(Midsummer Day) | Public Holiday |
| 31 Tháng 10. | Thứ 7 | 🕯️ Lễ Các Thánh(All Saints' Day) | Religious Holiday |
| 25 Tháng 12. | Thứ 6 | 🎄 Giáng Sinh(Christmas Day) | Religious Holiday |
| 26 Tháng 12. | Thứ 7 | 🎁 Ngày Boxing Day(Boxing Day) | Public Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
Free!
Good Friday
4 ngày nghỉ — miễn phí
#2
4:1
Ascension Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#3
6:2
New Year's Day
Nghỉ 2 → Được 6 ngày
Tất cả ngày lễ (19)
Chủ nhật(Sunday)
Public Holiday
Công cộng
Chủ nhật / Chủ nhật Lễ Hiện Xuống(Sunday; Whit Sunday)
Public Holiday
Công cộng
Chủ Nhật Phục Sinh; Chủ Nhật(Easter Sunday; Sunday)
Public Holiday
Công cộng
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Các Thánh(All Saints' Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Hiển Linh(Epiphany)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Hiển Linh; Chủ nhật(Epiphany; Sunday)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Hiện Xuống(Pentecost)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Phục Sinh(Easter Sunday)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Thăng Thiên(Ascension Day)
Religious Holiday
Công cộng
Ngày Boxing Day(Boxing Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Giữa Hè(Midsummer Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc khánh(National Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc khánh / Chủ nhật(National Day; Sunday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày thứ hai của Lễ Giáng sinh; Chủ nhật(Second Day of Christmas; Sunday)
Public Holiday
Công cộng
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Thứ Hai Phục Sinh(Easter Monday)
Public Holiday
Công cộng
Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday)
Religious Holiday
Công cộng