🇺🇸
Hoa Kỳ
The US has 11 federal holidays: Thanksgiving, Independence Day (July 4), Memorial Day, and Labor Day are the most celebrated, with additional state holidays and cultural observances like Halloween and Valentine's Day.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Washington, D.C.
- Múi giờ
- America/New_York
- Ngôn ngữ
- English
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 11
- Tiền tệ
- USD
- Mã ISO
- US
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) | Public Holiday |
| 19 Tháng 1. | Thứ 2 | ✋ Ngày Martin Luther King Jr.(Martin Luther King Jr. Day) | National Day |
| 16 Tháng 2. | Thứ 2 | Ngày sinh của Washington(Washington's Birthday) | Public Holiday |
| 25 Tháng năm | Thứ 2 | Ngày Tưởng niệm(Memorial Day) | Public Holiday |
| 19 Tháng sáu | Thứ 6 | Ngày Độc lập Quốc gia Juneteenth(Juneteenth National Independence Day) | Public Holiday |
| 4 Tháng bảy | Thứ 7 | 🇺🇸 Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day) | National Day |
| 7 Tháng 9. | Thứ 2 | Ngày Lao động(Labor Day) | Public Holiday |
| 12 Tháng 10. | Thứ 2 | Ngày Columbus(Columbus Day) | Public Holiday |
| 11 Tháng 11. | Thứ 4 | Ngày Cựu chiến binh(Veterans Day) | Public Holiday |
| 26 Tháng 11. | Thứ 5 | Lễ Tạ ơn(Thanksgiving Day) | Public Holiday |
| 25 Tháng 12. | Thứ 6 | 🎄 Giáng Sinh(Christmas Day) | Religious Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
4:1
New Year's Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#2
4:1
Thanksgiving Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#3
Free!
Martin Luther King Jr. Day
3 ngày nghỉ — miễn phí
Tất cả ngày lễ (33)
🎇
🎄
🪔
🎃
🕎
🎭
🍺
🌈
🔥
🐰
🍏
🌿
🦃
🍞
🕍
👔
💐
💀
🇺🇸
✋
✊
☘️
❤️
🎆
🧧
✝️
Đêm Giao Thừa(New Year's Eve)
Observance
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Diwali(Diwali)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Halloween(Halloween)
Cultural Celebration
Lễ Hanukkah(Hanukkah)
Religious Holiday
Lễ hội Carnival(Carnival)
Cultural Celebration
Công cộng
Lễ hội Oktoberfest(Oktoberfest)
Cultural Celebration
Lễ Holi(Holi)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Lohri(Lohri)
Cultural Celebration
Lễ Phục Sinh(Easter Sunday)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Rosh Hashanah(Rosh Hashanah)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Sukkot(Sukkot)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Tạ ơn(Thanksgiving Day)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Tạ Ơn(Thanksgiving)
National Day
Công cộng
Lễ Vượt Qua(Passover)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Yom Kippur(Yom Kippur)
Religious Holiday
Công cộng
Ngày Columbus(Columbus Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày của Cha(Father's Day)
Observance
Ngày của Mẹ(Mother's Day)
Observance
Ngày của Người Chết(Day of the Dead)
Cultural Celebration
Ngày Cựu chiến binh(Veterans Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day)
National Day
Công cộng
Ngày Độc lập Quốc gia Juneteenth(Juneteenth National Independence Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Lao động(Labor Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Martin Luther King Jr.(Martin Luther King Jr. Day)
National Day
Công cộng
Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày sinh của Washington(Washington's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Thánh Patrick(St. Patrick's Day)
Cultural Celebration
Công cộng
Ngày Tưởng niệm(Memorial Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Valentine(Valentine's Day)
Observance
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Tết Nguyên Đán(Chinese New Year)
Cultural Celebration
Công cộng
Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday)
Religious Holiday
Công cộng