🇻🇳
Việt Nam
Vietnam's biggest holiday is Tet (Lunar New Year) with a week-long celebration of family reunions and traditions. Other holidays include Reunification Day (April 30), National Day (September 2), and Hung Kings' Commemoration.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Hanoi
- Múi giờ
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Ngôn ngữ
- Vietnamese
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 11
- Tiền tệ
- VND
- Mã ISO
- VN
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 New Year's Day(Tết Dương lịch) | Public Holiday |
| 16 Tháng 2. | Thứ 2 | Đêm Giao thừa Tết Âm Lịch | Public Holiday |
| 17 Tháng 2. | Thứ 3 | 🧧 春节 (Chūnjié)(Tết Nguyên Đán) | Cultural Celebration |
| 18 Tháng 2. | Thứ 4 | Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán | Public Holiday |
| 19 Tháng 2. | Thứ 5 | Ngày thứ ba của Tết Nguyên Đán | Public Holiday |
| 20 Tháng 2. | Thứ 6 | Ngày mùng Bốn Tết Nguyên Đán | Public Holiday |
| 26 Tháng tư | Chủ nhật | Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương | Public Holiday |
| 30 Tháng tư | Thứ 5 | Ngày Giải phóng / Ngày Thống nhất | Public Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | Ngày Quốc tế Lao động | Public Holiday |
| 2 Tháng 9. | Thứ 4 | Ngày Quốc khánh | Public Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
Free!
Lunar New Year's Eve
9 ngày nghỉ — miễn phí
#2
4:1
New Year's Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#3
16:5
Lunar New Year's Eve
Nghỉ 5 → Được 16 ngày
Tất cả ngày lễ (16)
Đêm Giao thừa Tết Âm Lịch
Public Holiday
Công cộng
වෙසක්(Lễ Phật Đản)
Religious Holiday
Công cộng
Ngày 29 Tết Âm Lịch
Public Holiday
Công cộng
Ngày Giải phóng / Ngày Thống nhất
Public Holiday
Công cộng
Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương
Public Holiday
Công cộng
Ngày mùng Bốn Tết Nguyên Đán
Public Holiday
Công cộng
Ngày mùng Năm Tết Nguyên Đán
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc khánh
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc tế Lao động
Public Holiday
Công cộng
Ngày thứ ba của Tết Nguyên Đán
Public Holiday
Công cộng
Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán
Public Holiday
Công cộng
端午节 (Duānwǔ Jié)(Tết Đoan Ngọ)
Cultural Celebration
Công cộng
New Year's Day(Tết Dương lịch)
Public Holiday
Công cộng
春节 (Chūnjié)(Tết Nguyên Đán)
Cultural Celebration
Công cộng
七夕节 (Qīxī Jié)(Tết Thất Tịch)
Cultural Celebration
中秋节 (Zhōngqiū Jié)(Tết Trung Thu)
Cultural Celebration
Công cộng