🇪🇬
Ai Cập
Egypt's holidays combine Islamic observances (Eid al-Fitr, Eid al-Adha, Mawlid) with Coptic Christian celebrations and national commemorations like Revolution Day and Sham el-Nessim.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Cairo
- Múi giờ
- Africa/Cairo
- Ngôn ngữ
- Arabic
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 14
- Tiền tệ
- EGP
- Mã ISO
- EG
Ngày lễ năm 2026
Cuối tuần dài 2026
#1
5:1
Arafat Day
Nghỉ 1 → Được 5 ngày
#2
4:1
January 25th Revolution and National Police Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#3
4:1
Islamic New Year (observed, estimated)
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
Tất cả ngày lễ (20)
Cách mạng 25 tháng 1 và Ngày Cảnh sát Quốc gia(January 25th Revolution and National Police Day)
Public Holiday
Công cộng
Eid al-Adha (ước tính); Ngày Giải phóng Sinai (bù)(Eid al-Adha (estimated); Sinai Liberation Day (observed))
Public Holiday
Công cộng
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Giáng sinh Cơ Đốc giáo Coptic(Coptic Christmas Day)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Mawlid(Mawlid)
Religious Holiday
Công cộng
Năm Mới Hồi giáo(Islamic New Year)
Public Holiday
Công cộng
Năm Mới Hồi giáo (nghỉ bù, ước tính)(Islamic New Year (observed, estimated))
Public Holiday
Công cộng
Ngày Arafat(Arafat Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Arafat (ước tính); Ngày Lao động (bù)(Arafat Day (estimated); Labor Day (observed))
Public Holiday
Công cộng
Ngày Cách mạng 23 tháng 7(July 23 Revolution Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Cách mạng 30 tháng 6(June 30 Revolution Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Giải phóng Sinai(Sinai Liberation Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Lao động(Labor Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quân đội nhân dân(Armed Forces Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày sinh của Tiên tri(Prophet's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Tết Nguyên Đán(Chinese New Year)
Cultural Celebration
Công cộng
Tháng Ramadan(Ramadan)
Religious Holiday
Công cộng