🇵🇭
Philippines
The Philippines has one of the longest Christmas seasons in the world (September to January). Other major celebrations include Sinulog, Ati-Atihan, Independence Day (June 12), and Eid al-Fitr.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Manila
- Múi giờ
- Asia/Manila
- Ngôn ngữ
- Filipino, English
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 18
- Tiền tệ
- PHP
- Mã ISO
- PH
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) | Public Holiday |
| 17 Tháng 2. | Thứ 3 | 🧧 Tết Nguyên Đán(Chinese New Year) | Cultural Celebration |
| 20 Tháng ba | Thứ 6 | 🌙 Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr) | Religious Holiday |
| 2 Tháng tư | Thứ 5 | Thứ Năm Tuần Thánh(Maundy Thursday) | Public Holiday |
| 3 Tháng tư | Thứ 6 | ✝️ Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday) | Religious Holiday |
| 4 Tháng tư | Thứ 7 | Thứ Bảy Tuần Thánh(Black Saturday) | Public Holiday |
| 9 Tháng tư | Thứ 5 | Ngày Dũng Cảm(Day of Valor) | Public Holiday |
| 1 Tháng năm | Thứ 6 | Ngày Lao động(Labor Day) | Public Holiday |
| 27 Tháng năm | Thứ 4 | 🕌 Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha) | Religious Holiday |
| 12 Tháng sáu | Thứ 6 | 🇺🇸 Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day) | National Day |
| 21 Tháng 8. | Thứ 6 | Ngày Ninoy Aquino(Ninoy Aquino Day) | Public Holiday |
| 31 Tháng 8. | Thứ 2 | Ngày Anh hùng Quốc gia(National Heroes Day) | Public Holiday |
| 1 Tháng 11. | Chủ nhật | 🕯️ Lễ Các Thánh(All Saints' Day) | Religious Holiday |
| 2 Tháng 11. | Thứ 2 | Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn(All Souls' Day) | Public Holiday |
| 30 Tháng 11. | Thứ 2 | Ngày Bonifacio(Bonifacio Day) | Public Holiday |
| 8 Tháng 12. | Thứ 3 | Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội(Immaculate Conception) | Public Holiday |
| 24 Tháng 12. | Thứ 5 | Đêm Giáng sinh(Christmas Eve) | Public Holiday |
| 25 Tháng 12. | Thứ 6 | 🎄 Giáng Sinh(Christmas Day) | Religious Holiday |
| 30 Tháng 12. | Thứ 4 | Ngày Rizal(Rizal Day) | Public Holiday |
| 31 Tháng 12. | Thứ 5 | 🎇 Đêm Giao Thừa(New Year's Eve) | Observance |
Cuối tuần dài 2026
#1
8:2
Christmas Eve
Nghỉ 2 → Được 8 ngày
#2
4:1
New Year's Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
#3
4:1
Chinese New Year
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
Tất cả ngày lễ (26)
Đêm Giáng sinh(Christmas Eve)
Public Holiday
Công cộng
Đêm Giao Thừa(New Year's Eve)
Observance
Công cộng
Đêm trước Lễ Các Thánh(All Saints' Day Eve)
Public Holiday
Công cộng
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Các Thánh(All Saints' Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội(Immaculate Conception)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Adha(Eid al-Adha)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Eid al-Fitr(Eid al-Fitr)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Phục Sinh(Easter Sunday)
Religious Holiday
Công cộng
Ngày Anh hùng Quốc gia(National Heroes Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Bonifacio(Bonifacio Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Độc lập Mỹ(Independence Day)
National Day
Công cộng
Ngày Dũng Cảm(Day of Valor)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Lao động(Labor Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn(All Souls' Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ đặc biệt bầu cử(Elections special (non-working) day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ đặc biệt bổ sung(Additional special (non-working) day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Ninoy Aquino(Ninoy Aquino Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Rizal(Rizal Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Valentine(Valentine's Day)
Observance
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Tết Nguyên Đán(Chinese New Year)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Trung Thu(Mid-Autumn Festival)
Cultural Celebration
Công cộng
Thứ Bảy Tuần Thánh(Black Saturday)
Public Holiday
Công cộng
Thứ Năm Tuần Thánh(Maundy Thursday)
Public Holiday
Công cộng
Thứ Sáu Tuần Thánh(Good Friday)
Religious Holiday
Công cộng