🇰🇷 Hàn Quốc — 2024
Tất cả ngày lễ và lễ hội tại Hàn Quốc cho năm nay.
Tháng 1.
1
Thứ 2
🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 2.
9
Thứ 6
Ngày trước Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The day preceding Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
10
Thứ 7
Tết Hàn Quốc(Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
11
Chủ nhật
Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The second day of Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
12
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(Alternative holiday for Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng ba
1
Thứ 6
Ngày Phong trào Độc lập(Independence Movement Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng tư
10
Thứ 4
Ngày Bầu cử Quốc hội(National Assembly Election Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng năm
5
Chủ nhật
Ngày Thiếu nhi(Children's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
6
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Ngày Thiếu nhi(Alternative holiday for Children's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
15
Thứ 4
Lễ Phật Đản(Buddha's Birthday)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng sáu
6
Thứ 5
Ngày Tưởng niệm(Memorial Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 8.
15
Thứ 5
Ngày Giải phóng(Liberation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 9.
16
Thứ 2
Ngày trước Tết Trung Thu Hàn Quốc(The day preceding Chuseok)
Public Holiday
Ngày nghỉ
17
Thứ 3
🌝 Lễ Chuseok(Chuseok)
Cultural Celebration
Ngày nghỉ
18
Thứ 4
Ngày thứ hai của Tết Trung Thu Hàn Quốc(The second day of Chuseok)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 10.
1
Thứ 3
Ngày Quân đội nhân dân(Armed Forces Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
3
Thứ 5
Ngày Lập quốc(National Foundation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
9
Thứ 4
Ngày chữ Hangul(Hangul Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 12.
25
Thứ 4
🎄 Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Ngày nghỉ