🇰🇷
Hàn Quốc
South Korea celebrates Seollal (Lunar New Year) and Chuseok (harvest festival) as major multi-day holidays with family gatherings, alongside Liberation Day, Hangul Day, and Children's Day.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Seoul
- Múi giờ
- Asia/Seoul
- Ngôn ngữ
- Korean
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 15
- Tiền tệ
- KRW
- Mã ISO
- KR
Ngày lễ năm 2026
Cuối tuần dài 2026
#1
Free!
The day preceding Korean New Year
5 ngày nghỉ — miễn phí
#2
9:2
The day preceding Korean New Year
Nghỉ 2 → Được 9 ngày
#3
4:1
New Year's Day
Nghỉ 1 → Được 4 ngày
Tất cả ngày lễ (42)
Chuseok; Ngày Quốc khánh Hàn Quốc(Chuseok; National Foundation Day)
Public Holiday
Công cộng
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Chuseok(Chuseok)
Cultural Celebration
Công cộng
Lễ Halloween(Halloween)
Cultural Celebration
Lễ Phật Đản(Buddha's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Lễ Phật Đản(Vesak)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Phật Đản; Ngày Thiếu nhi(Buddha's Birthday; Children's Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Bầu cử địa phương(Local Election Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Bầu cử Quốc hội(National Assembly Election Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Bầu cử Tổng thống(Presidential Election Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày chữ Hangul(Hangul Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày của Cha(Father's Day)
Observance
Ngày của Mẹ(Mother's Day)
Observance
Ngày Giải phóng(Liberation Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Lập quốc(National Foundation Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Giáng sinh(Alternative holiday for Christmas Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Lễ Phật Đản(Alternative holiday for Buddha's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Lễ Phật Đản; Ngày nghỉ bù Ngày Thiếu nhi(Alternative holiday for Buddha's Birthday; Alternative holiday for Children's Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Ngày Giải phóng(Alternative holiday for Liberation Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Ngày Hangul(Alternative holiday for Hangul Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Ngày Phong trào Độc lập(Alternative holiday for Independence Movement Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Ngày Quốc khánh Hàn Quốc(Alternative holiday for National Foundation Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Ngày Thiếu nhi(Alternative holiday for Children's Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(Alternative holiday for Korean New Year)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù Tết Trung Thu Hàn Quốc(Alternative holiday for Chuseok)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ lễ tạm thời(Temporary Public Holiday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Phong trào Độc lập(Independence Movement Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quân đội nhân dân(Armed Forces Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Thiếu nhi(Children's Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The second day of Korean New Year)
Public Holiday
Công cộng
Ngày thứ hai của Tết Trung Thu Hàn Quốc(The second day of Chuseok)
Public Holiday
Công cộng
Ngày trước Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The day preceding Korean New Year)
Public Holiday
Công cộng
Ngày trước Tết Trung Thu Hàn Quốc(The day preceding Chuseok)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Tưởng niệm(Memorial Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Valentine(Valentine's Day)
Observance
Tết Đoan Ngọ(Dragon Boat Festival)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Tết Hàn Quốc(Korean New Year)
Public Holiday
Công cộng
Tết Nguyên Đán(Chinese New Year)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Thất Tịch(Qixi Festival)
Cultural Celebration
Tết Trung Thu(Mid-Autumn Festival)
Cultural Celebration
Công cộng