🇰🇷

Hàn Quốc

Asia

South Korea celebrates Seollal (Lunar New Year) and Chuseok (harvest festival) as major multi-day holidays with family gatherings, alongside Liberation Day, Hangul Day, and Children's Day.

Thông tin chính

Thủ đô
Seoul
Múi giờ
Asia/Seoul
Ngôn ngữ
Korean
Ngày nghỉ lễ công cộng
15
Tiền tệ
KRW
Mã ISO
KR
Xem theo năm: 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ngày lễ năm 2026

Ngày Thứ Ngày lễ Loại
1 Tháng 1. Thứ 5 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) Public Holiday
16 Tháng 2. Thứ 2 Ngày trước Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The day preceding Korean New Year) Public Holiday
17 Tháng 2. Thứ 3 Tết Hàn Quốc(Korean New Year) Public Holiday
18 Tháng 2. Thứ 4 Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The second day of Korean New Year) Public Holiday
1 Tháng ba Chủ nhật Ngày Phong trào Độc lập(Independence Movement Day) Public Holiday
2 Tháng ba Thứ 2 Ngày nghỉ bù Ngày Phong trào Độc lập(Alternative holiday for Independence Movement Day) Public Holiday
5 Tháng năm Thứ 3 Ngày Thiếu nhi(Children's Day) Public Holiday
24 Tháng năm Chủ nhật Lễ Phật Đản(Buddha's Birthday) Public Holiday
25 Tháng năm Thứ 2 Ngày nghỉ bù Lễ Phật Đản(Alternative holiday for Buddha's Birthday) Public Holiday
3 Tháng sáu Thứ 4 Ngày Bầu cử địa phương(Local Election Day) Public Holiday
6 Tháng sáu Thứ 7 Ngày Tưởng niệm(Memorial Day) Public Holiday
15 Tháng 8. Thứ 7 Ngày Giải phóng(Liberation Day) Public Holiday
17 Tháng 8. Thứ 2 Ngày nghỉ bù Ngày Giải phóng(Alternative holiday for Liberation Day) Public Holiday
24 Tháng 9. Thứ 5 Ngày trước Tết Trung Thu Hàn Quốc(The day preceding Chuseok) Public Holiday
25 Tháng 9. Thứ 6 🌝 Lễ Chuseok(Chuseok) Cultural Celebration
26 Tháng 9. Thứ 7 Ngày thứ hai của Tết Trung Thu Hàn Quốc(The second day of Chuseok) Public Holiday
3 Tháng 10. Thứ 7 Ngày Lập quốc(National Foundation Day) Public Holiday
5 Tháng 10. Thứ 2 Ngày nghỉ bù Ngày Quốc khánh Hàn Quốc(Alternative holiday for National Foundation Day) Public Holiday
9 Tháng 10. Thứ 6 Ngày chữ Hangul(Hangul Day) Public Holiday
25 Tháng 12. Thứ 6 🎄 Giáng Sinh(Christmas Day) Religious Holiday

Cuối tuần dài 2026

#1

The day preceding Korean New Year

5 ngày nghỉ — miễn phí

Free!
#2

The day preceding Korean New Year

Nghỉ 2 → Được 9 ngày

9:2
#3

New Year's Day

Nghỉ 1 → Được 4 ngày

4:1
Xem tất cả cơ hội ngày cầu nối →

Tất cả ngày lễ (42)

Chuseok; Ngày Quốc khánh Hàn Quốc(Chuseok; National Foundation Day)

Public Holiday Công cộng
🎄

Giáng Sinh(Christmas Day)

Religious Holiday Công cộng
🌝

Lễ Chuseok(Chuseok)

Cultural Celebration Công cộng
🎃

Lễ Halloween(Halloween)

Cultural Celebration

Lễ Phật Đản(Buddha's Birthday)

Public Holiday Công cộng
💮

Lễ Phật Đản(Vesak)

Religious Holiday Công cộng

Lễ Phật Đản; Ngày Thiếu nhi(Buddha's Birthday; Children's Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày Bầu cử địa phương(Local Election Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày Bầu cử Quốc hội(National Assembly Election Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày Bầu cử Tổng thống(Presidential Election Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày chữ Hangul(Hangul Day)

Public Holiday Công cộng
👔

Ngày của Cha(Father's Day)

Observance
💐

Ngày của Mẹ(Mother's Day)

Observance

Ngày Giải phóng(Liberation Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày Lập quốc(National Foundation Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Giáng sinh(Alternative holiday for Christmas Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Lễ Phật Đản(Alternative holiday for Buddha's Birthday)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Lễ Phật Đản; Ngày nghỉ bù Ngày Thiếu nhi(Alternative holiday for Buddha's Birthday; Alternative holiday for Children's Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Ngày Giải phóng(Alternative holiday for Liberation Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Ngày Hangul(Alternative holiday for Hangul Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Ngày Phong trào Độc lập(Alternative holiday for Independence Movement Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Ngày Quốc khánh Hàn Quốc(Alternative holiday for National Foundation Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Ngày Thiếu nhi(Alternative holiday for Children's Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(Alternative holiday for Korean New Year)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ bù Tết Trung Thu Hàn Quốc(Alternative holiday for Chuseok)

Public Holiday Công cộng

Ngày nghỉ lễ tạm thời(Temporary Public Holiday)

Public Holiday Công cộng

Ngày Phong trào Độc lập(Independence Movement Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày Quân đội nhân dân(Armed Forces Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày Thiếu nhi(Children's Day)

Public Holiday Công cộng

Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The second day of Korean New Year)

Public Holiday Công cộng

Ngày thứ hai của Tết Trung Thu Hàn Quốc(The second day of Chuseok)

Public Holiday Công cộng

Ngày trước Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The day preceding Korean New Year)

Public Holiday Công cộng

Ngày trước Tết Trung Thu Hàn Quốc(The day preceding Chuseok)

Public Holiday Công cộng

Ngày Tưởng niệm(Memorial Day)

Public Holiday Công cộng
❤️

Ngày Valentine(Valentine's Day)

Observance
🛶

Tết Đoan Ngọ(Dragon Boat Festival)

Cultural Celebration Công cộng
🎆

Tết Dương lịch(New Year's Day)

Public Holiday Công cộng

Tết Hàn Quốc(Korean New Year)

Public Holiday Công cộng
🧧

Tết Nguyên Đán(Chinese New Year)

Cultural Celebration Công cộng
💖

Tết Thất Tịch(Qixi Festival)

Cultural Celebration
🌙

Tết Trung Thu(Mid-Autumn Festival)

Cultural Celebration Công cộng