🇯🇵
Nhật Bản
Japan has 16 national holidays including Golden Week (late April to early May), Obon festival, Shogatsu (New Year), and unique celebrations like Respect for the Aged Day and Culture Day.
Thông tin chính
- Thủ đô
- Tokyo
- Múi giờ
- Asia/Tokyo
- Ngôn ngữ
- Japanese
- Ngày nghỉ lễ công cộng
- 16
- Tiền tệ
- JPY
- Mã ISO
- JP
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 Tháng 1. | Thứ 5 | 🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day) | Public Holiday |
| 12 Tháng 1. | Thứ 2 | Ngày Trưởng thành(Coming of Age Day) | Public Holiday |
| 11 Tháng 2. | Thứ 4 | Ngày Thành lập Đất nước(Foundation Day) | Public Holiday |
| 23 Tháng 2. | Thứ 2 | Sinh nhật Thiên hoàng(Emperor's Birthday) | Public Holiday |
| 20 Tháng ba | Thứ 6 | Ngày Xuân phân(Vernal Equinox Day) | Public Holiday |
| 29 Tháng tư | Thứ 4 | Ngày Showa(Showa Day) | Public Holiday |
| 3 Tháng năm | Chủ nhật | Ngày Hiến pháp(Constitution Day) | Public Holiday |
| 4 Tháng năm | Thứ 2 | Ngày Cây xanh(Greenery Day) | Public Holiday |
| 5 Tháng năm | Thứ 3 | Ngày Thiếu nhi(Children's Day) | Public Holiday |
| 6 Tháng năm | Thứ 4 | Ngày nghỉ bù(Substitute Holiday) | Public Holiday |
| 20 Tháng bảy | Thứ 2 | Ngày Biển(Marine Day) | Public Holiday |
| 11 Tháng 8. | Thứ 3 | Ngày Núi(Mountain Day) | Public Holiday |
| 21 Tháng 9. | Thứ 2 | Ngày Tôn kính Người cao tuổi(Respect for the Aged Day) | Public Holiday |
| 22 Tháng 9. | Thứ 3 | Ngày nghỉ lễ Quốc gia(National Holiday) | Public Holiday |
| 23 Tháng 9. | Thứ 4 | Ngày Phân Thu(Autumnal Equinox Day) | Public Holiday |
| 12 Tháng 10. | Thứ 2 | Ngày Thể thao(Sports Day) | Public Holiday |
| 3 Tháng 11. | Thứ 3 | Ngày Văn hóa(Culture Day) | Public Holiday |
| 23 Tháng 11. | Thứ 2 | Ngày Tạ ơn Lao động(Labor Thanksgiving Day) | Public Holiday |
Cuối tuần dài 2026
#1
Free!
Respect for the Aged Day
5 ngày nghỉ — miễn phí
#2
9:2
Respect for the Aged Day
Nghỉ 2 → Được 9 ngày
#3
8:2
Showa Day
Nghỉ 2 → Được 8 ngày
Tất cả ngày lễ (33)
🎇
🎄
🌝
🎃
🏮
💮
🎋
👔
💐
✊
❤️
🛶
🎆
🧧
💖
🌙
Đêm Giao Thừa(New Year's Eve)
Observance
Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Chuseok(Chuseok)
Cultural Celebration
Công cộng
Lễ Halloween(Halloween)
Cultural Celebration
Lễ Obon(Obon)
Religious Holiday
Lễ Phật Đản(Vesak)
Religious Holiday
Công cộng
Lễ Tanabata(Tanabata)
Cultural Celebration
Ngày Biển(Marine Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Cây xanh(Greenery Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày của Cha(Father's Day)
Observance
Ngày của Mẹ(Mother's Day)
Observance
Ngày Hiến pháp(Constitution Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ bù(Substitute Holiday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày nghỉ lễ Quốc gia(National Holiday)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Núi(Mountain Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Phân Thu(Autumnal Equinox Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Quốc tế Lao động(Labour Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Showa(Showa Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Tạ ơn Lao động(Labor Thanksgiving Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Thành lập Đất nước(Foundation Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Thể thao(Sports Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Thiếu nhi(Children's Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Tôn kính Người cao tuổi(Respect for the Aged Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Trưởng thành(Coming of Age Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Valentine(Valentine's Day)
Observance
Ngày Văn hóa(Culture Day)
Public Holiday
Công cộng
Ngày Xuân phân(Vernal Equinox Day)
Public Holiday
Công cộng
Sinh nhật Thiên hoàng(Emperor's Birthday)
Public Holiday
Công cộng
Tết Đoan Ngọ(Dragon Boat Festival)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Công cộng
Tết Nguyên Đán(Chinese New Year)
Cultural Celebration
Công cộng
Tết Thất Tịch(Qixi Festival)
Cultural Celebration
Tết Trung Thu(Mid-Autumn Festival)
Cultural Celebration
Công cộng