🇯🇵 Nhật Bản — 2028
Tất cả ngày lễ và lễ hội tại Nhật Bản cho năm nay.
Tháng 1.
1
Thứ 7
🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
10
Thứ 2
Ngày Trưởng thành(Coming of Age Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 2.
11
Thứ 6
Ngày Thành lập Đất nước(Foundation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
23
Thứ 4
Sinh nhật Thiên hoàng(Emperor's Birthday)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng ba
20
Thứ 2
Ngày Xuân phân(Vernal Equinox Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng tư
29
Thứ 7
Ngày Showa(Showa Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng năm
3
Thứ 4
Ngày Hiến pháp(Constitution Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
4
Thứ 5
Ngày Cây xanh(Greenery Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
5
Thứ 6
Ngày Thiếu nhi(Children's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng bảy
17
Thứ 2
Ngày Biển(Marine Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 8.
11
Thứ 6
Ngày Núi(Mountain Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 9.
18
Thứ 2
Ngày Tôn kính Người cao tuổi(Respect for the Aged Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
22
Thứ 6
Ngày Phân Thu(Autumnal Equinox Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 10.
9
Thứ 2
Ngày Thể thao(Sports Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 11.
3
Thứ 6
Ngày Văn hóa(Culture Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
23
Thứ 5
Ngày Tạ ơn Lao động(Labor Thanksgiving Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ