🇯🇵 Nhật Bản — 2029
Tất cả ngày lễ và lễ hội tại Nhật Bản cho năm nay.
Tháng 1.
1
Thứ 2
🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
8
Thứ 2
Ngày Trưởng thành(Coming of Age Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 2.
11
Chủ nhật
Ngày Thành lập Đất nước(Foundation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
12
Thứ 2
Ngày nghỉ bù(Substitute Holiday)
Public Holiday
Ngày nghỉ
23
Thứ 6
Sinh nhật Thiên hoàng(Emperor's Birthday)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng ba
20
Thứ 3
Ngày Xuân phân(Vernal Equinox Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng tư
29
Chủ nhật
Ngày Showa(Showa Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng năm
3
Thứ 5
Ngày Hiến pháp(Constitution Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
4
Thứ 6
Ngày Cây xanh(Greenery Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
5
Thứ 7
Ngày Thiếu nhi(Children's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng bảy
16
Thứ 2
Ngày Biển(Marine Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 8.
11
Thứ 7
Ngày Núi(Mountain Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 9.
17
Thứ 2
Ngày Tôn kính Người cao tuổi(Respect for the Aged Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
23
Chủ nhật
Ngày Phân Thu(Autumnal Equinox Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 10.
8
Thứ 2
Ngày Thể thao(Sports Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 11.
3
Thứ 7
Ngày Văn hóa(Culture Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
23
Thứ 6
Ngày Tạ ơn Lao động(Labor Thanksgiving Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ