🇰🇷 Hàn Quốc — 2026
Tất cả ngày lễ và lễ hội tại Hàn Quốc cho năm nay.
Tháng 1.
1
Thứ 5
🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 2.
16
Thứ 2
Ngày trước Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The day preceding Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
17
Thứ 3
Tết Hàn Quốc(Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
18
Thứ 4
Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The second day of Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng ba
1
Chủ nhật
Ngày Phong trào Độc lập(Independence Movement Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
2
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Ngày Phong trào Độc lập(Alternative holiday for Independence Movement Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng năm
5
Thứ 3
Ngày Thiếu nhi(Children's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
24
Chủ nhật
Lễ Phật Đản(Buddha's Birthday)
Public Holiday
Ngày nghỉ
25
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Lễ Phật Đản(Alternative holiday for Buddha's Birthday)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng sáu
3
Thứ 4
Ngày Bầu cử địa phương(Local Election Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
6
Thứ 7
Ngày Tưởng niệm(Memorial Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 8.
15
Thứ 7
Ngày Giải phóng(Liberation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
17
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Ngày Giải phóng(Alternative holiday for Liberation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 9.
24
Thứ 5
Ngày trước Tết Trung Thu Hàn Quốc(The day preceding Chuseok)
Public Holiday
Ngày nghỉ
25
Thứ 6
🌝 Lễ Chuseok(Chuseok)
Cultural Celebration
Ngày nghỉ
26
Thứ 7
Ngày thứ hai của Tết Trung Thu Hàn Quốc(The second day of Chuseok)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 10.
3
Thứ 7
Ngày Lập quốc(National Foundation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
5
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Ngày Quốc khánh Hàn Quốc(Alternative holiday for National Foundation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
9
Thứ 6
Ngày chữ Hangul(Hangul Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 12.
25
Thứ 6
🎄 Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Ngày nghỉ