🇰🇷 Hàn Quốc — 2027
Tất cả ngày lễ và lễ hội tại Hàn Quốc cho năm nay.
Tháng 1.
1
Thứ 6
🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 2.
6
Thứ 7
Ngày trước Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The day preceding Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
7
Chủ nhật
Tết Hàn Quốc(Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
8
Thứ 2
Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The second day of Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
9
Thứ 3
Ngày nghỉ bù Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(Alternative holiday for Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng ba
1
Thứ 2
Ngày Phong trào Độc lập(Independence Movement Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng năm
5
Thứ 4
Ngày Thiếu nhi(Children's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
13
Thứ 5
Lễ Phật Đản(Buddha's Birthday)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng sáu
6
Chủ nhật
Ngày Tưởng niệm(Memorial Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 8.
15
Chủ nhật
Ngày Giải phóng(Liberation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
16
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Ngày Giải phóng(Alternative holiday for Liberation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 9.
14
Thứ 3
Ngày trước Tết Trung Thu Hàn Quốc(The day preceding Chuseok)
Public Holiday
Ngày nghỉ
15
Thứ 4
🌝 Lễ Chuseok(Chuseok)
Cultural Celebration
Ngày nghỉ
16
Thứ 5
Ngày thứ hai của Tết Trung Thu Hàn Quốc(The second day of Chuseok)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 10.
3
Chủ nhật
Ngày Lập quốc(National Foundation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
4
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Ngày Quốc khánh Hàn Quốc(Alternative holiday for National Foundation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
9
Thứ 7
Ngày chữ Hangul(Hangul Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
11
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Ngày Hangul(Alternative holiday for Hangul Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 12.
25
Thứ 7
🎄 Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Ngày nghỉ
27
Thứ 2
Ngày nghỉ bù Giáng sinh(Alternative holiday for Christmas Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ