🇰🇷 Hàn Quốc — 2028
Tất cả ngày lễ và lễ hội tại Hàn Quốc cho năm nay.
Tháng 1.
1
Thứ 7
🎆 Tết Dương lịch(New Year's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
26
Thứ 4
Ngày trước Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The day preceding Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
27
Thứ 5
Tết Hàn Quốc(Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
28
Thứ 6
Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán Hàn Quốc(The second day of Korean New Year)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng ba
1
Thứ 4
Ngày Phong trào Độc lập(Independence Movement Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng tư
12
Thứ 4
Ngày Bầu cử Quốc hội(National Assembly Election Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng năm
2
Thứ 3
Lễ Phật Đản(Buddha's Birthday)
Public Holiday
Ngày nghỉ
5
Thứ 6
Ngày Thiếu nhi(Children's Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng sáu
6
Thứ 3
Ngày Tưởng niệm(Memorial Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 8.
15
Thứ 3
Ngày Giải phóng(Liberation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 10.
2
Thứ 2
Ngày trước Tết Trung Thu Hàn Quốc(The day preceding Chuseok)
Public Holiday
Ngày nghỉ
3
Thứ 3
Chuseok; Ngày Quốc khánh Hàn Quốc(Chuseok; National Foundation Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
4
Thứ 4
Ngày thứ hai của Tết Trung Thu Hàn Quốc(The second day of Chuseok)
Public Holiday
Ngày nghỉ
5
Thứ 5
Ngày nghỉ bù Tết Trung Thu Hàn Quốc(Alternative holiday for Chuseok)
Public Holiday
Ngày nghỉ
9
Thứ 2
Ngày chữ Hangul(Hangul Day)
Public Holiday
Ngày nghỉ
Tháng 12.
25
Thứ 2
🎄 Giáng Sinh(Christmas Day)
Religious Holiday
Ngày nghỉ